Tiếng Việt
Công nghệ phần mềm tiếng Anh là gì?
công nghệ phần mềm tiếng Anh là software technology /ˈsɒftweər ˌtɛknɒlədʒi/. Công nghệ phần mềm liên quan đến việc phát triển, sử dụng và quản lý các phần mềm máy tính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
software technology
Ví dụ câu với công nghệ phần mềm / software technology
- 1
Công nghệ phần mềm ngày càng phát triển nhanh chóng.
Software technology is evolving rapidly.
- 2
Chúng tôi đang áp dụng công nghệ phần mềm mới để nâng cao hiệu quả công việc.
We are applying new software technology to improve work efficiency.
Ghi chú dùng từ công nghệ phần mềm
Công nghệ phần mềm là lĩnh vực liên quan đến phần mềm máy tính. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'software development' (phát triển phần mềm), 'programming' (lập trình), 'software engineering' (kỹ thuật phần mềm).
Video minh hoạ công nghệ phần mềm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công nghệ phần mềm
Câu hỏi thường gặp về "công nghệ phần mềm"
Công nghệ phần mềm tiếng Anh là gì?
Công nghệ phần mềm tiếng Anh là "software technology" (danh từ), nghĩa là: Công nghệ phần mềm liên quan đến việc phát triển, sử dụng và quản lý các phần mềm máy tính.
"software technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"software technology" nghĩa tiếng Việt là "công nghệ phần mềm". Công nghệ phần mềm là lĩnh vực liên quan đến phần mềm máy tính.
Phát âm "software technology" như thế nào?
"software technology" có phiên âm IPA /ˈsɒftweər ˌtɛknɒlədʒi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "software technology"?
Software technology is evolving rapidly. — Công nghệ phần mềm ngày càng phát triển nhanh chóng.