Tiếng Việt
Công sức bỏ ra tiếng Anh là gì?
công sức bỏ ra tiếng Anh là effort expended /ˈɛfət ɪkˈspɛndɪd/. Nỗ lực đã bỏ ra để hoàn thành một việc gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
effort expended
Ví dụ câu với công sức bỏ ra / effort expended
- 1
Anh ấy đã bỏ nhiều công sức để sửa chữa chiếc xe.
He put a lot of effort into fixing the car.
- 2
Công sức của cô ấy đã giúp dự án thành công.
Her effort contributed to the success of the project.
Ghi chú dùng từ công sức bỏ ra
Công sức bỏ ra đề cập đến nỗ lực hoặc cố gắng của ai đó trong việc làm gì đó. Các từ liên quan gồm có 'effort', 'work', 'exertion' với nghĩa tương tự trong tiếng Việt là 'nỗ lực', 'công lao', 'sự cố gắng'.
Video minh hoạ công sức bỏ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với công sức bỏ ra
Câu hỏi thường gặp về "công sức bỏ ra"
Công sức bỏ ra tiếng Anh là gì?
Công sức bỏ ra tiếng Anh là "effort expended" (cụm từ), nghĩa là: Nỗ lực đã bỏ ra để hoàn thành một việc gì đó.
"effort expended" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"effort expended" nghĩa tiếng Việt là "công sức bỏ ra". Công sức bỏ ra đề cập đến nỗ lực hoặc cố gắng của ai đó trong việc làm gì đó.
Phát âm "effort expended" như thế nào?
"effort expended" có phiên âm IPA /ˈɛfət ɪkˈspɛndɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "effort expended"?
He put a lot of effort into fixing the car. — Anh ấy đã bỏ nhiều công sức để sửa chữa chiếc xe.