Tiếng Việt
Bỏ tiếng Anh là gì?
Bỏ tiếng Anh là Abandon /əˈbændən/. Bỏ đi hoặc từ bỏ một thứ gì đó, thường vì không còn muốn hoặc không còn cần thiết nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abandon
Ví dụ câu với Bỏ / Abandon
- 1
Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng vì quá mệt mỏi.
He abandoned the project because it was too difficult.
- 2
Cô ấy quyết định bỏ học để đi làm.
She decided to abandon her studies to start working.
Ghi chú dùng từ Bỏ
Bỏ có nghĩa là từ bỏ hoặc rời bỏ một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'leave' (rời đi), 'quit' (ngừng, bỏ cuộc), và 'forsake' (từ bỏ, bỏ rơi).
Video minh hoạ Bỏ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bỏ
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ"
Bỏ tiếng Anh là gì?
Bỏ tiếng Anh là "Abandon" (động từ), nghĩa là: Bỏ đi hoặc từ bỏ một thứ gì đó, thường vì không còn muốn hoặc không còn cần thiết nữa.
"Abandon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abandon" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ". Bỏ có nghĩa là từ bỏ hoặc rời bỏ một thứ gì đó.
Phát âm "Abandon" như thế nào?
"Abandon" có phiên âm IPA /əˈbændən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abandon"?
He abandoned the project because it was too difficult. — Anh ấy đã bỏ cuộc giữa chừng vì quá mệt mỏi.