Tiếng Việt
Cống thoát nước tiếng Anh là gì?
cống thoát nước tiếng Anh là sewer /ˈsuər/. Hệ thống ống dẫn nước thải ra khỏi các khu vực đô thị hoặc nhà ở.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sewer
Ví dụ câu với cống thoát nước / sewer
- 1
Cần kiểm tra hệ thống cống thoát nước để tránh ngập úng.
It's important to inspect the sewer system regularly to prevent flooding.
- 2
Các nhà máy xử lý nước thải sau khi qua cống thoát nước.
The wastewater treatment plants process water after it goes through the sewer.
Ghi chú dùng từ cống thoát nước
Cống thoát nước là hệ thống dẫn nước thải ra khỏi khu vực sinh hoạt hoặc công nghiệp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'drainage' (thoát nước), 'sewage' (chất thải nước), và 'septic tank' (bể phốt).
Video minh hoạ cống thoát nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cống thoát nước
Câu hỏi thường gặp về "cống thoát nước"
Cống thoát nước tiếng Anh là gì?
Cống thoát nước tiếng Anh là "sewer" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống ống dẫn nước thải ra khỏi các khu vực đô thị hoặc nhà ở.
"sewer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sewer" nghĩa tiếng Việt là "cống thoát nước". Cống thoát nước là hệ thống dẫn nước thải ra khỏi khu vực sinh hoạt hoặc công nghiệp.
Phát âm "sewer" như thế nào?
"sewer" có phiên âm IPA /ˈsuər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sewer"?
It's important to inspect the sewer system regularly to prevent flooding. — Cần kiểm tra hệ thống cống thoát nước để tránh ngập úng.