Tiếng Việt
Thoát nước tiếng Anh là gì?
thoát nước tiếng Anh là Drainage /ˈdreɪnɪdʒ/. Hệ thống hoặc quá trình thoát nước để loại bỏ nước thải hoặc nước mưa khỏi khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Drainage
Ví dụ câu với thoát nước / Drainage
- 1
Hệ thống thoát nước của thành phố cần được nâng cấp để tránh ngập lụt.
The city's drainage system needs upgrading to prevent flooding.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt hệ thống thoát nước mới trong khu vườn để tránh đọng nước.
We installed a new drainage system in the garden to prevent water pooling.
Ghi chú dùng từ thoát nước
Thoát nước là quá trình hoặc hệ thống dẫn nước ra khỏi một khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sewer' (hệ thống cống rãnh), 'stormwater' (nước mưa), và 'drain' (ống thoát nước).
Video minh hoạ thoát nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thoát nước
- thoát nước thảiwastewater treatment
- nướcwater
- thoátescape
- sự thoát nướcdrainage
- cấp thoát nướcwater supply and drainage
- ống thoát nướcdrainpipe
- cống thoát nướcsewer
- Phễu thoát nướcDrain funnel
- rãnh thoát nướcdrainage ditch
- ống thoát nước mưaRainwater pipe
- hệ thống thoát nướcdrainage system
- Mặt bằng thoát nướcdrainage plan
Câu hỏi thường gặp về "thoát nước"
Thoát nước tiếng Anh là gì?
Thoát nước tiếng Anh là "Drainage" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống hoặc quá trình thoát nước để loại bỏ nước thải hoặc nước mưa khỏi khu vực nhất định.
"Drainage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Drainage" nghĩa tiếng Việt là "thoát nước". Thoát nước là quá trình hoặc hệ thống dẫn nước ra khỏi một khu vực.
Phát âm "Drainage" như thế nào?
"Drainage" có phiên âm IPA /ˈdreɪnɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Drainage"?
The city's drainage system needs upgrading to prevent flooding. — Hệ thống thoát nước của thành phố cần được nâng cấp để tránh ngập lụt.