The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Công việc liên quan tới số má tiếng Anh là gì?

công việc liên quan tới số má tiếng Anh là number-crunching job /ˈnʌmbər-ˈkrʌnʧɪŋ ʤɑb/. Công việc liên quan đến việc xử lý và phân tích dữ liệu số lớn, thường là trong lĩnh vực tài chính hoặc thống kê.

Hình minh hoạ "công việc liên quan tới số má" tiếng Anh là "number-crunching job"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

number-crunching job

Danh từ
/ˈnʌmbər-ˈkrʌnʧɪŋ ʤɑb/

Ví dụ câu với công việc liên quan tới số má / number-crunching job

  1. 1

    Anh ấy làm công việc liên quan tới số má trong công ty tài chính.

    He works in a number-crunching job at the financial firm.

  2. 2

    Công việc của cô ấy là phân tích dữ liệu để dự đoán xu hướng thị trường.

    Her job involves number-crunching to forecast market trends.

Ghi chú dùng từ công việc liên quan tới số má

Công việc liên quan đến xử lý dữ liệu số lớn, như phân tích tài chính hoặc thống kê. Các từ liên quan: 'data analysis' (phân tích dữ liệu), 'statistics' (thống kê), 'financial analysis' (phân tích tài chính).

Video minh hoạ công việc liên quan tới số má

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với công việc liên quan tới số má

Câu hỏi thường gặp về "công việc liên quan tới số má"

Công việc liên quan tới số má tiếng Anh là gì?

Công việc liên quan tới số má tiếng Anh là "number-crunching job" (danh từ), nghĩa là: Công việc liên quan đến việc xử lý và phân tích dữ liệu số lớn, thường là trong lĩnh vực tài chính hoặc thống kê.

"number-crunching job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"number-crunching job" nghĩa tiếng Việt là "công việc liên quan tới số má". Công việc liên quan đến xử lý dữ liệu số lớn, như phân tích tài chính hoặc thống kê.

Phát âm "number-crunching job" như thế nào?

"number-crunching job" có phiên âm IPA /ˈnʌmbər-ˈkrʌnʧɪŋ ʤɑb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "number-crunching job"?

He works in a number-crunching job at the financial firm. — Anh ấy làm công việc liên quan tới số má trong công ty tài chính.