Tiếng Việt
Bỏ nghề tiếng Anh là gì?
Bỏ nghề tiếng Anh là Quit job /kwɪt ʤɒb/. từ bỏ công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại để nghỉ việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quit job
Ví dụ câu với Bỏ nghề / Quit job
- 1
Anh ấy quyết định bỏ nghề để theo đuổi đam mê nghệ thuật.
He decided to quit his job to pursue his passion for art.
- 2
Cô ấy đã bỏ nghề sau nhiều năm làm việc trong công ty.
She quit her job after many years working at the company.
Ghi chú dùng từ Bỏ nghề
Bỏ nghề là hành động từ bỏ công việc hiện tại. Các từ liên quan: 'resign' (từ chức), 'retire' (nghỉ hưu), 'leave' (rời bỏ công việc).
Video minh hoạ Bỏ nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ nghề
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ nghề"
Bỏ nghề tiếng Anh là gì?
Bỏ nghề tiếng Anh là "Quit job" (động từ), nghĩa là: từ bỏ công việc hoặc nghề nghiệp hiện tại để nghỉ việc.
"Quit job" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quit job" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ nghề". Bỏ nghề là hành động từ bỏ công việc hiện tại.
Phát âm "Quit job" như thế nào?
"Quit job" có phiên âm IPA /kwɪt ʤɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quit job"?
He decided to quit his job to pursue his passion for art. — Anh ấy quyết định bỏ nghề để theo đuổi đam mê nghệ thuật.