Tiếng Việt
Cợt nhả tiếng Anh là gì?
cợt nhả tiếng Anh là tactless /ˈtæktləs/. Thiếu tế nhị, không biết điều, gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác do thiếu khéo léo trong lời nói hoặc hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tactless
Ví dụ câu với cợt nhả / tactless
- 1
Anh ấy thật cợt nhả khi nói chuyện, làm mọi người cảm thấy khó chịu.
He was so tactless in his comments that he offended everyone.
- 2
Cô ấy thường cợt nhả trong các buổi họp, khiến mọi người cảm thấy không thoải mái.
She is often tactless during meetings, which makes everyone uncomfortable.
Ghi chú dùng từ cợt nhả
Từ này mô tả hành động hoặc thái độ thiếu khéo léo, không tế nhị. Các từ liên quan: 'insensitive' (thiếu nhạy cảm), 'blunt' (thẳng thắn quá mức), 'impolite' (thiếu lịch sự).
Video minh hoạ cợt nhả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cợt nhả
Câu hỏi thường gặp về "cợt nhả"
Cợt nhả tiếng Anh là gì?
Cợt nhả tiếng Anh là "tactless" (tính từ), nghĩa là: Thiếu tế nhị, không biết điều, gây khó chịu hoặc xúc phạm người khác do thiếu khéo léo trong lời nói hoặc hành động.
"tactless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tactless" nghĩa tiếng Việt là "cợt nhả". Từ này mô tả hành động hoặc thái độ thiếu khéo léo, không tế nhị.
Phát âm "tactless" như thế nào?
"tactless" có phiên âm IPA /ˈtæktləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tactless"?
He was so tactless in his comments that he offended everyone. — Anh ấy thật cợt nhả khi nói chuyện, làm mọi người cảm thấy khó chịu.