The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cột nhà tiếng Anh là gì?

cột nhà tiếng Anh là column /ˈkɑləm/. cột nhà là trụ đứng dùng để nâng đỡ mái hoặc các phần của cấu trúc xây dựng.

Hình minh hoạ "cột nhà" tiếng Anh là "column"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

column

Danh từ
/ˈkɑləm/

Ví dụ câu với cột nhà / column

  1. 1

    The ancient temple had tall stone columns.

    Ngôi đền cổ có những cột đá cao.

  2. 2

    She decorated her living room with modern columns.

    Cô ấy trang trí phòng khách của mình bằng những cột hiện đại.

Ghi chú dùng từ cột nhà

Cột nhà là thành phần chịu lực trong xây dựng, giúp giữ vững cấu trúc. Các từ liên quan: 'pillar' (cột trụ), 'support' (hỗ trợ), 'beams' (dầm).

Video minh hoạ cột nhà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cột nhà

Câu hỏi thường gặp về "cột nhà"

Cột nhà tiếng Anh là gì?

Cột nhà tiếng Anh là "column" (danh từ), nghĩa là: cột nhà là trụ đứng dùng để nâng đỡ mái hoặc các phần của cấu trúc xây dựng.

"column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"column" nghĩa tiếng Việt là "cột nhà". Cột nhà là thành phần chịu lực trong xây dựng, giúp giữ vững cấu trúc.

Phát âm "column" như thế nào?

"column" có phiên âm IPA /ˈkɑləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "column"?

Ngôi đền cổ có những cột đá cao. — The ancient temple had tall stone columns.