The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củ dong riềng tiếng Anh là gì?

củ dong riềng tiếng Anh là edible canna rhizome /ˈɛdəbəl ˈkænə ˈraɪˌzoʊm/. Rễ của cây củ dong riềng, được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

Hình minh hoạ "củ dong riềng" tiếng Anh là "edible canna rhizome"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

edible canna rhizome

Danh từ
/ˈɛdəbəl ˈkænə ˈraɪˌzoʊm/

Ví dụ câu với củ dong riềng / edible canna rhizome

  1. 1

    Chúng tôi đã mua củ dong riềng để nấu canh.

    We bought edible canna rhizomes to cook soup.

  2. 2

    Củ dong riềng chứa nhiều tinh bột và chất xơ.

    Edible canna rhizomes are rich in starch and fiber.

Ghi chú dùng từ củ dong riềng

Củ dong riềng là phần rễ của cây củ dong riềng, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền. Các từ liên quan: 'rhizome' (rễ củ), 'starch' (tinh bột), 'fiber' (chất xơ).

Video minh hoạ củ dong riềng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với củ dong riềng

Câu hỏi thường gặp về "củ dong riềng"

Củ dong riềng tiếng Anh là gì?

Củ dong riềng tiếng Anh là "edible canna rhizome" (danh từ), nghĩa là: Rễ của cây củ dong riềng, được dùng làm thực phẩm hoặc thuốc.

"edible canna rhizome" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"edible canna rhizome" nghĩa tiếng Việt là "củ dong riềng". Củ dong riềng là phần rễ của cây củ dong riềng, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

Phát âm "edible canna rhizome" như thế nào?

"edible canna rhizome" có phiên âm IPA /ˈɛdəbəl ˈkænə ˈraɪˌzoʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "edible canna rhizome"?

We bought edible canna rhizomes to cook soup. — Chúng tôi đã mua củ dong riềng để nấu canh.