The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Củ tiếng Anh là gì?

Củ tiếng Anh là Tuber /ˈtjuː.bər/. Thực vật dạng củ, chứa dự trữ chất dinh dưỡng trong thân hoặc rễ, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến.

Hình minh hoạ "Củ" tiếng Anh là "Tuber"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tuber

Danh từ
/ˈtjuː.bər/

Ví dụ câu với Củ / Tuber

  1. 1

    Củ khoai tây là một nguồn carbohydrate phổ biến trong bữa ăn.

    Potato tubers are a common source of carbohydrates in meals.

  2. 2

    Củ dền có thể dùng để làm màu tự nhiên cho món ăn.

    Beet tubers can be used to produce natural food coloring.

Ghi chú dùng từ Củ

Củ là phần của thực vật tích trữ dưỡng chất, như khoai tây hay củ cải. Các từ liên quan gồm 'bulb' (quả bóng), 'rhizome' (rễ hành), và 'tuberous' (dạng củ).

Video minh hoạ Củ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Củ

Câu hỏi thường gặp về "Củ"

Củ tiếng Anh là gì?

Củ tiếng Anh là "Tuber" (danh từ), nghĩa là: Thực vật dạng củ, chứa dự trữ chất dinh dưỡng trong thân hoặc rễ, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến.

"Tuber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tuber" nghĩa tiếng Việt là "Củ". Củ là phần của thực vật tích trữ dưỡng chất, như khoai tây hay củ cải.

Phát âm "Tuber" như thế nào?

"Tuber" có phiên âm IPA /ˈtjuː.bər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tuber"?

Potato tubers are a common source of carbohydrates in meals. — Củ khoai tây là một nguồn carbohydrate phổ biến trong bữa ăn.