Tiếng Việt
Cữ gá tiếng Anh là gì?
Cữ gá tiếng Anh là Brim /brɪm/. Phần mép hoặc viền của vật gì đó, thường là nơi chứa đầy hoặc gần đầy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Brim
Ví dụ câu với Cữ gá / Brim
- 1
Chén đã đầy cạn, chỉ còn phần cữ gá.
The cup was filled to the brim.
- 2
Chúng tôi cẩn thận rót rượu đến cữ gá của bình.
We carefully poured the wine to the brim of the bottle.
Ghi chú dùng từ Cữ gá
Cữ gá đề cập đến phần mép của vật chứa, như ly hoặc bình, nơi chứa đầy hoặc gần đầy. Các từ liên quan: 'edge' (viền), 'rim' (viền ngoài), 'border' (biên giới).
Video minh hoạ Cữ gá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cữ gá
Câu hỏi thường gặp về "Cữ gá"
Cữ gá tiếng Anh là gì?
Cữ gá tiếng Anh là "Brim" (danh từ), nghĩa là: Phần mép hoặc viền của vật gì đó, thường là nơi chứa đầy hoặc gần đầy.
"Brim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Brim" nghĩa tiếng Việt là "Cữ gá". Cữ gá đề cập đến phần mép của vật chứa, như ly hoặc bình, nơi chứa đầy hoặc gần đầy.
Phát âm "Brim" như thế nào?
"Brim" có phiên âm IPA /brɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Brim"?
The cup was filled to the brim. — Chén đã đầy cạn, chỉ còn phần cữ gá.