Tiếng Việt
Cữ tiếng Anh là gì?
cữ tiếng Anh là interval /ˈɪntəvəl/. Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai trạng thái liên tiếp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interval
Ví dụ câu với cữ / interval
- 1
Chúng tôi gặp nhau sau một khoảng thời gian dài.
We met after a long interval.
- 2
Giáo viên yêu cầu học sinh nghỉ ngơi trong một khoảng thời gian ngắn giữa các bài học.
The teacher asked the students to rest during a short interval between lessons.
Ghi chú dùng từ cữ
Cữ là khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm 'gap' (khoảng trống), 'pause' (dừng lại tạm thời), 'break' (nghỉ giải lao).
Video minh hoạ cữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cữ
Câu hỏi thường gặp về "cữ"
Cữ tiếng Anh là gì?
Cữ tiếng Anh là "interval" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc hai trạng thái liên tiếp.
"interval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interval" nghĩa tiếng Việt là "cữ". Cữ là khoảng thời gian giữa hai sự kiện hoặc trạng thái.
Phát âm "interval" như thế nào?
"interval" có phiên âm IPA /ˈɪntəvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interval"?
We met after a long interval. — Chúng tôi gặp nhau sau một khoảng thời gian dài.