Tiếng Việt
Của hồi môn tiếng Anh là gì?
của hồi môn tiếng Anh là Dowry /ˈdaʊri/. Tiền hoặc của cải mà gia đình cô dâu cung cấp cho chú rể trong lễ cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dowry
Ví dụ câu với của hồi môn / Dowry
- 1
She received a large dowry from her parents.
Cô ấy nhận được một của hồi môn lớn từ cha mẹ.
- 2
The dowry included gold jewelry and land.
Của hồi môn bao gồm trang sức vàng và đất đai.
Ghi chú dùng từ của hồi môn
Của hồi môn là khoản tiền hoặc tài sản do gia đình cô dâu trao cho gia đình chú rể trong lễ cưới. Các thuật ngữ liên quan: bride price (phí cưới), marriage settlement (thoả thuận kết hôn).
Video minh hoạ của hồi môn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với của hồi môn
Câu hỏi thường gặp về "của hồi môn"
Của hồi môn tiếng Anh là gì?
Của hồi môn tiếng Anh là "Dowry" (danh từ), nghĩa là: Tiền hoặc của cải mà gia đình cô dâu cung cấp cho chú rể trong lễ cưới.
"Dowry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dowry" nghĩa tiếng Việt là "của hồi môn". Của hồi môn là khoản tiền hoặc tài sản do gia đình cô dâu trao cho gia đình chú rể trong lễ cưới.
Phát âm "Dowry" như thế nào?
"Dowry" có phiên âm IPA /ˈdaʊri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dowry"?
Cô ấy nhận được một của hồi môn lớn từ cha mẹ. — She received a large dowry from her parents.