Tiếng Việt
Của tiếng Anh là gì?
Của tiếng Anh là Of /ɒv/. Chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Of
Ví dụ câu với Của / Of
- 1
Sách của tôi nằm trên bàn.
My book is on the table.
- 2
Đây là xe của anh ấy.
This is his car.
Ghi chú dùng từ Của
Từ 'Of' dùng để thể hiện sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ. Các từ liên quan gồm 'belonging to' (thuộc về), 'possessive' (sở hữu), 'ownership' (quyền sở hữu).
Video minh hoạ Của
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Của
Câu hỏi thường gặp về "Của"
Của tiếng Anh là gì?
Của tiếng Anh là "Of" (giới từ), nghĩa là: Chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về ai đó hoặc cái gì đó.
"Of" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Of" nghĩa tiếng Việt là "Của". Từ 'Of' dùng để thể hiện sở hữu hoặc mối quan hệ giữa hai danh từ.
Phát âm "Of" như thế nào?
"Of" có phiên âm IPA /ɒv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Of"?
My book is on the table. — Sách của tôi nằm trên bàn.