Tiếng Việt
Cùi bắp tiếng Anh là gì?
Cùi bắp tiếng Anh là Corn cob /kɔːrn kɒb/. Vỏ rỗng của bắp sau khi lấy hạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corn cob
Ví dụ câu với Cùi bắp / Corn cob
- 1
Tôi đã bỏ lớp cùi bắp để làm món súp.
I removed the corn cob to make soup.
- 2
Cùi bắp còn lại sau khi ăn xong.
The leftover corn cob was discarded.
Ghi chú dùng từ Cùi bắp
Cùi bắp là phần còn lại sau khi lấy hạt bắp. Các từ liên quan: 'corn kernel' (hạt bắp), 'maize' (ngô), 'ear of corn' (bắp ngô).
Video minh hoạ Cùi bắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cùi bắp
Câu hỏi thường gặp về "Cùi bắp"
Cùi bắp tiếng Anh là gì?
Cùi bắp tiếng Anh là "Corn cob" (danh từ), nghĩa là: Vỏ rỗng của bắp sau khi lấy hạt.
"Corn cob" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corn cob" nghĩa tiếng Việt là "Cùi bắp". Cùi bắp là phần còn lại sau khi lấy hạt bắp.
Phát âm "Corn cob" như thế nào?
"Corn cob" có phiên âm IPA /kɔːrn kɒb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corn cob"?
I removed the corn cob to make soup. — Tôi đã bỏ lớp cùi bắp để làm món súp.