Tiếng Việt
Cùi răng tiếng Anh là gì?
cùi răng tiếng Anh là dental impression material /ˈdɛntəl ɪmˈprɛʃən məˈtɪriəl/. Chất dùng để tạo mẫu răng trong nha khoa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dental impression material
Ví dụ câu với cùi răng / dental impression material
- 1
Bác sĩ đã sử dụng chất impression để lấy mẫu răng của tôi.
The dentist used impression material to take a mold of my teeth.
- 2
Chất impression giúp bác sĩ thiết kế răng giả phù hợp.
Impression material helps the dentist design a proper denture.
Ghi chú dùng từ cùi răng
Cùi răng là vật liệu dùng trong nha khoa để tạo mẫu răng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'mold' (khuôn mẫu), 'denture' (răng giả), 'impression' (dấu vết).
Video minh hoạ cùi răng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cùi răng
Câu hỏi thường gặp về "cùi răng"
Cùi răng tiếng Anh là gì?
Cùi răng tiếng Anh là "dental impression material" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để tạo mẫu răng trong nha khoa.
"dental impression material" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dental impression material" nghĩa tiếng Việt là "cùi răng". Cùi răng là vật liệu dùng trong nha khoa để tạo mẫu răng.
Phát âm "dental impression material" như thế nào?
"dental impression material" có phiên âm IPA /ˈdɛntəl ɪmˈprɛʃən məˈtɪriəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dental impression material"?
The dentist used impression material to take a mold of my teeth. — Bác sĩ đã sử dụng chất impression để lấy mẫu răng của tôi.