Tiếng Việt
Cùm treo ống tiếng Anh là gì?
Cùm treo ống tiếng Anh là Pipe hanger /paɪp ˈhæŋər/. Thiết bị dùng để treo ống dẫn trong hệ thống ống nước hoặc ống dẫn khí, giúp giữ cho ống cố định và không bị rối hoặc rơi ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pipe hanger
Ví dụ câu với Cùm treo ống / Pipe hanger
- 1
The plumber installed a pipe hanger to support the water pipes.
The engineer checked the pipe hanger to ensure it was securely fastened.
- 2
Kỹ thuật viên đã lắp đặt cùm treo ống để giữ ống khí cố định.
The technician installed a pipe hanger to keep the air duct in place.
Ghi chú dùng từ Cùm treo ống
Cùm treo ống giúp cố định các ống dẫn trong xây dựng và kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'clamp' (kẹp), 'bracket' (giá đỡ), và 'support' (hỗ trợ), đều liên quan đến việc giữ gìn và cố định các thành phần trong hệ thống kỹ thuật.
Video minh hoạ Cùm treo ống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cùm treo ống
Câu hỏi thường gặp về "Cùm treo ống"
Cùm treo ống tiếng Anh là gì?
Cùm treo ống tiếng Anh là "Pipe hanger" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để treo ống dẫn trong hệ thống ống nước hoặc ống dẫn khí, giúp giữ cho ống cố định và không bị rối hoặc rơi ra.
"Pipe hanger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pipe hanger" nghĩa tiếng Việt là "Cùm treo ống". Cùm treo ống giúp cố định các ống dẫn trong xây dựng và kỹ thuật.
Phát âm "Pipe hanger" như thế nào?
"Pipe hanger" có phiên âm IPA /paɪp ˈhæŋər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pipe hanger"?
The engineer checked the pipe hanger to ensure it was securely fastened. — The plumber installed a pipe hanger to support the water pipes.