Tiếng Việt
Cái mắc áo tiếng Anh là gì?
cái mắc áo tiếng Anh là hanger /ˈhæŋər/. Dụng cụ dùng để treo quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hanger
Ví dụ câu với cái mắc áo / hanger
- 1
Tôi treo áo khoác của mình trên cái mắc áo trong tủ.
I hung my coat on the hanger in the closet.
- 2
Cái mắc áo này rất chắc chắn để treo nhiều quần áo.
This hanger is very sturdy for hanging many clothes.
Ghi chú dùng từ cái mắc áo
Cái mắc áo là vật dụng để giữ cho quần áo không bị nhăn hoặc nhàu. Các từ liên quan: 'closet' (tủ quần áo), 'clothes' (quần áo), 'wardrobe' (tủ quần áo lớn).
Video minh hoạ cái mắc áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cái mắc áo
Câu hỏi thường gặp về "cái mắc áo"
Cái mắc áo tiếng Anh là gì?
Cái mắc áo tiếng Anh là "hanger" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để treo quần áo, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
"hanger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hanger" nghĩa tiếng Việt là "cái mắc áo". Cái mắc áo là vật dụng để giữ cho quần áo không bị nhăn hoặc nhàu.
Phát âm "hanger" như thế nào?
"hanger" có phiên âm IPA /ˈhæŋər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hanger"?
I hung my coat on the hanger in the closet. — Tôi treo áo khoác của mình trên cái mắc áo trong tủ.