Tiếng Việt
Cung bạch dương tiếng Anh là gì?
cung bạch dương tiếng Anh là aries /ˈɛriz/. Cung Bạch Dương là cung hoàng đạo thứ nhất trong 12 cung, tượng trưng cho sự bắt đầu mới và năng lượng tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aries
Ví dụ câu với cung bạch dương / aries
- 1
Aries people are known for their leadership qualities.
Người cung Bạch Dương nổi tiếng với khả năng lãnh đạo.
- 2
She was born under the sign of Aries.
Cô ấy sinh dưới cung Bạch Dương.
Ghi chú dùng từ cung bạch dương
Cung Bạch Dương là cung hoàng đạo bắt đầu từ ngày 21 tháng 3 đến ngày 19 tháng 4. Các từ liên quan: zodiac (cung hoàng đạo), horoscope (tử vi), astrology (chiêm tinh học).
Video minh hoạ cung bạch dương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung bạch dương
Câu hỏi thường gặp về "cung bạch dương"
Cung bạch dương tiếng Anh là gì?
Cung bạch dương tiếng Anh là "aries" (danh từ), nghĩa là: Cung Bạch Dương là cung hoàng đạo thứ nhất trong 12 cung, tượng trưng cho sự bắt đầu mới và năng lượng tích cực.
"aries" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aries" nghĩa tiếng Việt là "cung bạch dương". Cung Bạch Dương là cung hoàng đạo bắt đầu từ ngày 21 tháng 3 đến ngày 19 tháng 4.
Phát âm "aries" như thế nào?
"aries" có phiên âm IPA /ˈɛriz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aries"?
Người cung Bạch Dương nổi tiếng với khả năng lãnh đạo. — Aries people are known for their leadership qualities.