The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dương tiếng Anh là gì?

dương tiếng Anh là Yang /jæŋ/. Dương là khái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị mặt tích cực, sáng sủa, năng lượng dương trong tự nhiên và cuộc sống.

Hình minh hoạ "dương" tiếng Anh là "Yang"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Yang

Danh từ
/jæŋ/

Ví dụ câu với dương / Yang

  1. 1

    Trong y học cổ truyền, dương tượng trưng cho năng lượng tích cực trong cơ thể.

    In traditional medicine, Yang represents positive energy within the body.

  2. 2

    Thể hiện dương trong phong cách sống giúp cân bằng cuộc sống hàng ngày.

    Expressing Yang in lifestyle helps balance daily life.

Ghi chú dùng từ dương

Dương là một khái niệm trong triết học phương Đông, liên quan đến năng lượng tích cực, sáng sủa. Các thuật ngữ liên quan gồm âm (Yin - âm), khí (Qi - khí), và năng lượng (Energy - năng lượng).

Video minh hoạ dương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với dương

Câu hỏi thường gặp về "dương"

Dương tiếng Anh là gì?

Dương tiếng Anh là "Yang" (danh từ), nghĩa là: Dương là khái niệm trong triết học phương Đông, biểu thị mặt tích cực, sáng sủa, năng lượng dương trong tự nhiên và cuộc sống.

"Yang" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Yang" nghĩa tiếng Việt là "dương". Dương là một khái niệm trong triết học phương Đông, liên quan đến năng lượng tích cực, sáng sủa.

Phát âm "Yang" như thế nào?

"Yang" có phiên âm IPA /jæŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Yang"?

In traditional medicine, Yang represents positive energy within the body. — Trong y học cổ truyền, dương tượng trưng cho năng lượng tích cực trong cơ thể.