Tiếng Việt
Cung bảo bình tiếng Anh là gì?
cung bảo bình tiếng Anh là aquarius /əˈkwɛriəs/. Chòm sao Bảo Bình, biểu tượng của người sinh từ 20/1 đến 18/2, thuộc cung khí trong chiêm tinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquarius
Ví dụ câu với cung bảo bình / aquarius
- 1
My zodiac sign is Aquarius, which means I was born between January 20 and February 18.
Cung Bảo Bình thường liên quan đến sự sáng tạo và tự do.
- 2
Aquarius is known for its innovative ideas.
Chòm sao Bảo Bình nổi tiếng với những ý tưởng sáng tạo.
Ghi chú dùng từ cung bảo bình
Cung Bảo Bình là một trong 12 cung hoàng đạo, liên quan đến khí và các đặc điểm như sáng tạo, tự do. Các từ liên quan: 'zodiac', 'horoscope', 'astrology'.
Video minh hoạ cung bảo bình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung bảo bình
Câu hỏi thường gặp về "cung bảo bình"
Cung bảo bình tiếng Anh là gì?
Cung bảo bình tiếng Anh là "aquarius" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Bảo Bình, biểu tượng của người sinh từ 20/1 đến 18/2, thuộc cung khí trong chiêm tinh học.
"aquarius" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquarius" nghĩa tiếng Việt là "cung bảo bình". Cung Bảo Bình là một trong 12 cung hoàng đạo, liên quan đến khí và các đặc điểm như sáng tạo, tự do.
Phát âm "aquarius" như thế nào?
"aquarius" có phiên âm IPA /əˈkwɛriəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquarius"?
Cung Bảo Bình thường liên quan đến sự sáng tạo và tự do. — My zodiac sign is Aquarius, which means I was born between January 20 and February 18.