The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cùng đi với tiếng Anh là gì?

cùng đi với tiếng Anh là accompany /əˈkʌmpəni/. Đi cùng, đi kèm với ai đó để hỗ trợ hoặc cùng tham gia hoạt động.

Hình minh hoạ "cùng đi với" tiếng Anh là "accompany"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accompany

Động từ
/əˈkʌmpəni/

Ví dụ câu với cùng đi với / accompany

  1. 1

    Tôi sẽ đi cùng với bạn đến buổi họp.

    I will accompany you to the meeting.

  2. 2

    Cô ấy thích đi cùng bạn khi đi mua sắm.

    She likes to accompany you when shopping.

Ghi chú dùng từ cùng đi với

Cùng đi với ai đó để hỗ trợ hoặc tham gia cùng. Các từ liên quan: 'escort' (hộ tống), 'attend' (tham dự), 'partner' (đối tác).

Video minh hoạ cùng đi với

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cùng đi với

Câu hỏi thường gặp về "cùng đi với"

Cùng đi với tiếng Anh là gì?

Cùng đi với tiếng Anh là "accompany" (động từ), nghĩa là: Đi cùng, đi kèm với ai đó để hỗ trợ hoặc cùng tham gia hoạt động.

"accompany" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accompany" nghĩa tiếng Việt là "cùng đi với". Cùng đi với ai đó để hỗ trợ hoặc tham gia cùng.

Phát âm "accompany" như thế nào?

"accompany" có phiên âm IPA /əˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accompany"?

I will accompany you to the meeting. — Tôi sẽ đi cùng với bạn đến buổi họp.