Tiếng Việt
Đệm nhạc tiếng Anh là gì?
đệm nhạc tiếng Anh là accompany /əˈkʌmpəni/. đệm nhạc là hành động chơi hoặc hát cùng với một bản nhạc chính để hỗ trợ hoặc làm phong phú thêm phần trình diễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
accompany
Ví dụ câu với đệm nhạc / accompany
- 1
Anh ấy thích đi kèm với ban nhạc khi biểu diễn.
He likes to accompany the singer during her performance.
- 2
Chúng tôi sẽ đi kèm với bài hát của bạn trong buổi hòa nhạc.
We will accompany your song at the concert.
Ghi chú dùng từ đệm nhạc
Đệm nhạc giúp hỗ trợ phần trình diễn chính. Các từ liên quan gồm 'support' (hỗ trợ), 'backup' (hậu thuẫn), và 'collaborate' (hợp tác).
Video minh hoạ đệm nhạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đệm nhạc
Câu hỏi thường gặp về "đệm nhạc"
Đệm nhạc tiếng Anh là gì?
Đệm nhạc tiếng Anh là "accompany" (động từ), nghĩa là: đệm nhạc là hành động chơi hoặc hát cùng với một bản nhạc chính để hỗ trợ hoặc làm phong phú thêm phần trình diễn.
"accompany" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"accompany" nghĩa tiếng Việt là "đệm nhạc". Đệm nhạc giúp hỗ trợ phần trình diễn chính.
Phát âm "accompany" như thế nào?
"accompany" có phiên âm IPA /əˈkʌmpəni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "accompany"?
He likes to accompany the singer during her performance. — Anh ấy thích đi kèm với ban nhạc khi biểu diễn.