The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung kim ngưu tiếng Anh là gì?

cung kim ngưu tiếng Anh là taurus /ˈtɔrəs/. Cung Kim Ngưu là một trong mười hai cung hoàng đạo, biểu tượng của sự kiên nhẫn và ổn định.

Hình minh hoạ "cung kim ngưu" tiếng Anh là "taurus"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

taurus

Danh từ
/ˈtɔrəs/

Ví dụ câu với cung kim ngưu / taurus

  1. 1

    Taurus is known for its reliability and determination.

    Cung Kim Ngưu nổi tiếng với độ tin cậy và quyết tâm.

  2. 2

    People born under Taurus are often very patient.

    Những người sinh dưới cung Kim Ngưu thường rất kiên nhẫn.

Ghi chú dùng từ cung kim ngưu

Cung Kim Ngưu tượng trưng cho sự bền bỉ và ổn định. Các thuật ngữ liên quan: Zodiac (chiêm tinh học), Horoscope (tử vi), Astrological sign (chòm sao).

Video minh hoạ cung kim ngưu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung kim ngưu

Câu hỏi thường gặp về "cung kim ngưu"

Cung kim ngưu tiếng Anh là gì?

Cung kim ngưu tiếng Anh là "taurus" (danh từ), nghĩa là: Cung Kim Ngưu là một trong mười hai cung hoàng đạo, biểu tượng của sự kiên nhẫn và ổn định.

"taurus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"taurus" nghĩa tiếng Việt là "cung kim ngưu". Cung Kim Ngưu tượng trưng cho sự bền bỉ và ổn định.

Phát âm "taurus" như thế nào?

"taurus" có phiên âm IPA /ˈtɔrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "taurus"?

Cung Kim Ngưu nổi tiếng với độ tin cậy và quyết tâm. — Taurus is known for its reliability and determination.