Tiếng Việt
Ngưu tiếng Anh là gì?
ngưu tiếng Anh là ox /ɒks/. Con trâu đực trưởng thành, thường dùng trong nông nghiệp hoặc như một biểu tượng trong văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ox
Ví dụ câu với ngưu / ox
- 1
Con ngưu đang gặm cỏ trên đồng.
The ox is plowing the field.
- 2
Ngưu là biểu tượng của sức mạnh trong nhiều nền văn hóa.
The ox is a symbol of strength in many cultures.
Ghi chú dùng từ ngưu
Ngưu là một loại gia súc lớn, thường được dùng để kéo cày hoặc làm thịt. Các từ liên quan: 'bovine' (gia súc), 'cattle' (gia súc, gia cầm), 'bull' (bò đực trưởng thành).
Video minh hoạ ngưu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngưu
Câu hỏi thường gặp về "ngưu"
Ngưu tiếng Anh là gì?
Ngưu tiếng Anh là "ox" (danh từ), nghĩa là: Con trâu đực trưởng thành, thường dùng trong nông nghiệp hoặc như một biểu tượng trong văn hóa.
"ox" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ox" nghĩa tiếng Việt là "ngưu". Ngưu là một loại gia súc lớn, thường được dùng để kéo cày hoặc làm thịt.
Phát âm "ox" như thế nào?
"ox" có phiên âm IPA /ɒks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ox"?
The ox is plowing the field. — Con ngưu đang gặm cỏ trên đồng.