The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung ma kết tiếng Anh là gì?

cung ma kết tiếng Anh là capricorn /ˈkæprəkɔrn/. Chòm sao Ma Kết, biểu tượng của sự kiên trì và tham vọng, nằm trong 12 cung hoàng đạo.

Hình minh hoạ "cung ma kết" tiếng Anh là "capricorn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

capricorn

Danh từ
/ˈkæprəkɔrn/

Ví dụ câu với cung ma kết / capricorn

  1. 1

    Tôi sinh vào cuối tháng 12, thuộc cung Ma Kết.

    I was born at the end of December, under the zodiac sign Capricorn.

  2. 2

    Người cung Ma Kết thường rất chăm chỉ và có trách nhiệm.

    Capricorns are usually very hardworking and responsible.

Ghi chú dùng từ cung ma kết

Cung Ma Kết là một trong 12 cung hoàng đạo, tượng trưng cho sự kiên trì. Các từ liên quan: 'zodiac sign' (cung hoàng đạo), 'astrology' (chiêm tinh học), 'horoscope' (tử vi).

Video minh hoạ cung ma kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cung ma kết

Câu hỏi thường gặp về "cung ma kết"

Cung ma kết tiếng Anh là gì?

Cung ma kết tiếng Anh là "capricorn" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Ma Kết, biểu tượng của sự kiên trì và tham vọng, nằm trong 12 cung hoàng đạo.

"capricorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"capricorn" nghĩa tiếng Việt là "cung ma kết". Cung Ma Kết là một trong 12 cung hoàng đạo, tượng trưng cho sự kiên trì.

Phát âm "capricorn" như thế nào?

"capricorn" có phiên âm IPA /ˈkæprəkɔrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "capricorn"?

I was born at the end of December, under the zodiac sign Capricorn. — Tôi sinh vào cuối tháng 12, thuộc cung Ma Kết.