The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ma kết tiếng Anh là gì?

ma kết tiếng Anh là Capricorn /ˈkæp.rɪ.kɔːrn/. Chòm sao Ma Kết, biểu tượng của sự kiên trì và tham vọng, nằm trong 12 cung hoàng đạo.

Hình minh hoạ "ma kết" tiếng Anh là "Capricorn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Capricorn

Danh từ
/ˈkæp.rɪ.kɔːrn/

Ví dụ câu với ma kết / Capricorn

  1. 1

    Tôi sinh dưới chòm sao Ma Kết.

    I was born under the Capricorn sign.

  2. 2

    Người Ma Kết thường rất chăm chỉ và có trách nhiệm.

    Capricorns are often very diligent and responsible.

Ghi chú dùng từ ma kết

Ma Kết là một trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng của sự kiên trì. Các từ liên quan: 'zodiac sign' (chòm sao), 'horoscope' (tử vi), 'astrology' (chiêm tinh học).

Video minh hoạ ma kết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ma kết

Câu hỏi thường gặp về "ma kết"

Ma kết tiếng Anh là gì?

Ma kết tiếng Anh là "Capricorn" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Ma Kết, biểu tượng của sự kiên trì và tham vọng, nằm trong 12 cung hoàng đạo.

"Capricorn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Capricorn" nghĩa tiếng Việt là "ma kết". Ma Kết là một trong 12 cung hoàng đạo, biểu tượng của sự kiên trì.

Phát âm "Capricorn" như thế nào?

"Capricorn" có phiên âm IPA /ˈkæp.rɪ.kɔːrn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Capricorn"?

I was born under the Capricorn sign. — Tôi sinh dưới chòm sao Ma Kết.