Tiếng Việt
Cùng nghề tiếng Anh là gì?
Cùng nghề tiếng Anh là Same profession /seɪm prəˈfɛʃən/. Người làm cùng một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Same profession
Ví dụ câu với Cùng nghề / Same profession
- 1
Họ là những người cùng nghề trong ngành y tế.
They are colleagues in the same profession.
- 2
Các thợ mộc cùng nghề thường giúp đỡ lẫn nhau.
Carpenters in the same profession often help each other.
Ghi chú dùng từ Cùng nghề
Cùng nghề đề cập đến những người làm cùng một công việc hoặc lĩnh vực. Các từ liên quan gồm 'colleague' (đồng nghiệp), 'industry' (ngành nghề), 'profession' (nghề nghiệp).
Video minh hoạ Cùng nghề
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cùng nghề
Câu hỏi thường gặp về "Cùng nghề"
Cùng nghề tiếng Anh là gì?
Cùng nghề tiếng Anh là "Same profession" (danh từ), nghĩa là: Người làm cùng một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực.
"Same profession" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Same profession" nghĩa tiếng Việt là "Cùng nghề". Cùng nghề đề cập đến những người làm cùng một công việc hoặc lĩnh vực.
Phát âm "Same profession" như thế nào?
"Same profession" có phiên âm IPA /seɪm prəˈfɛʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Same profession"?
They are colleagues in the same profession. — Họ là những người cùng nghề trong ngành y tế.