The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cùng đồ tiếng Anh là gì?

cùng đồ tiếng Anh là Cul-de-sac /ˈkʌl də ˌsæk/. Đường cụt, đường kết thúc trong một khu dân cư, không có lối ra khác.

Hình minh hoạ "cùng đồ" tiếng Anh là "Cul-de-sac"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cul-de-sac

Danh từ
/ˈkʌl də ˌsæk/

Ví dụ câu với cùng đồ / Cul-de-sac

  1. 1

    The children played near the cul-de-sac.

    Trẻ em chơi gần đường cụt.

  2. 2

    We turned into a cul-de-sac and couldn't find an exit.

    Chúng tôi rẽ vào đường cụt và không thể tìm ra lối thoát.

Ghi chú dùng từ cùng đồ

Cul-de-sac là thuật ngữ tiếng Anh chỉ loại đường có điểm cuối không có lối ra. Các từ liên quan: dead-end (đường cụt), alley (ngõ, hẻm), street (đường phố).

Video minh hoạ cùng đồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cùng đồ

Câu hỏi thường gặp về "cùng đồ"

Cùng đồ tiếng Anh là gì?

Cùng đồ tiếng Anh là "Cul-de-sac" (danh từ), nghĩa là: Đường cụt, đường kết thúc trong một khu dân cư, không có lối ra khác.

"Cul-de-sac" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cul-de-sac" nghĩa tiếng Việt là "cùng đồ". Cul-de-sac là thuật ngữ tiếng Anh chỉ loại đường có điểm cuối không có lối ra.

Phát âm "Cul-de-sac" như thế nào?

"Cul-de-sac" có phiên âm IPA /ˈkʌl də ˌsæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cul-de-sac"?

Trẻ em chơi gần đường cụt. — The children played near the cul-de-sac.