Tiếng Việt
Cứng như đá tiếng Anh là gì?
Cứng như đá tiếng Anh là Rock-hard /rɒk hɑːd/. Rắn chắc như đá, rất cứng hoặc khó làm mềm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rock-hard
Ví dụ câu với Cứng như đá / Rock-hard
- 1
Vật thể này rất cứng như đá, không dễ bị biến dạng.
This object is rock-hard and not easy to deform.
- 2
Cô ấy có ý chí cứng như đá trong việc đạt mục tiêu.
She has a rock-hard determination to achieve her goals.
Ghi chú dùng từ Cứng như đá
Từ này mô tả độ cứng như đá, thường dùng để nói về vật thể hoặc ý chí kiên cường. Các từ liên quan: 'cứng' (hard), 'bền' (durable), 'kiên cường' (resilient).
Video minh hoạ Cứng như đá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cứng như đá
Câu hỏi thường gặp về "Cứng như đá"
Cứng như đá tiếng Anh là gì?
Cứng như đá tiếng Anh là "Rock-hard" (tính từ), nghĩa là: Rắn chắc như đá, rất cứng hoặc khó làm mềm.
"Rock-hard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rock-hard" nghĩa tiếng Việt là "Cứng như đá". Từ này mô tả độ cứng như đá, thường dùng để nói về vật thể hoặc ý chí kiên cường.
Phát âm "Rock-hard" như thế nào?
"Rock-hard" có phiên âm IPA /rɒk hɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rock-hard"?
This object is rock-hard and not easy to deform. — Vật thể này rất cứng như đá, không dễ bị biến dạng.