The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứng như xương tiếng Anh là gì?

Cứng như xương tiếng Anh là Bone-hard /bəʊn hɑːd/. Cứng như xương, mô tả vật thể rất cứng hoặc dai.

Hình minh hoạ "Cứng như xương" tiếng Anh là "Bone-hard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bone-hard

Tính từ
/bəʊn hɑːd/

Ví dụ câu với Cứng như xương / Bone-hard

  1. 1

    Vật liệu này cứng như xương, không dễ bị biến dạng.

    This material is bone-hard and resistant to deformation.

  2. 2

    Cô ấy có ý chí cứng như xương trong mọi hoàn cảnh.

    She has a bone-hard determination in all circumstances.

Ghi chú dùng từ Cứng như xương

Từ này mô tả độ cứng rất cao, tương tự như 'hard as nails' trong tiếng Anh. Các từ liên quan gồm 'rigid' (cứng rắn), 'firm' (vững chắc), 'sturdy' (vững chắc, bền bỉ).

Video minh hoạ Cứng như xương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Cứng như xương

Câu hỏi thường gặp về "Cứng như xương"

Cứng như xương tiếng Anh là gì?

Cứng như xương tiếng Anh là "Bone-hard" (tính từ), nghĩa là: Cứng như xương, mô tả vật thể rất cứng hoặc dai.

"Bone-hard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bone-hard" nghĩa tiếng Việt là "Cứng như xương". Từ này mô tả độ cứng rất cao, tương tự như 'hard as nails' trong tiếng Anh.

Phát âm "Bone-hard" như thế nào?

"Bone-hard" có phiên âm IPA /bəʊn hɑːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bone-hard"?

This material is bone-hard and resistant to deformation. — Vật liệu này cứng như xương, không dễ bị biến dạng.