Tiếng Việt
Cung xử nữ tiếng Anh là gì?
cung xử nữ tiếng Anh là Virgo /ˈvɜrɡoʊ/. Cung hoàng đạo thứ 6 trong 12 cung, biểu tượng cho sự tỉ mỉ, cẩn thận và thực tế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Virgo
Ví dụ câu với cung xử nữ / Virgo
- 1
Cô ấy sinh vào cung Xử Nữ, nên rất chú trọng đến chi tiết trong công việc.
She is a Virgo, so she pays great attention to detail in her work.
- 2
Người thuộc cung Xử Nữ thường rất đáng tin cậy và chu đáo.
Virgos are usually very reliable and considerate.
Ghi chú dùng từ cung xử nữ
Cung Xử Nữ là một trong 12 cung hoàng đạo, tượng trưng cho sự chính xác và cầu toàn. Các từ liên quan: 'astrology' (chiêm tinh học), 'zodiac' (cung hoàng đạo), 'horoscope' (bói tử vi).
Video minh hoạ cung xử nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung xử nữ
Câu hỏi thường gặp về "cung xử nữ"
Cung xử nữ tiếng Anh là gì?
Cung xử nữ tiếng Anh là "Virgo" (danh từ), nghĩa là: Cung hoàng đạo thứ 6 trong 12 cung, biểu tượng cho sự tỉ mỉ, cẩn thận và thực tế.
"Virgo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Virgo" nghĩa tiếng Việt là "cung xử nữ". Cung Xử Nữ là một trong 12 cung hoàng đạo, tượng trưng cho sự chính xác và cầu toàn.
Phát âm "Virgo" như thế nào?
"Virgo" có phiên âm IPA /ˈvɜrɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Virgo"?
She is a Virgo, so she pays great attention to detail in her work. — Cô ấy sinh vào cung Xử Nữ, nên rất chú trọng đến chi tiết trong công việc.