Tiếng Việt
Nữ tiếng Anh là gì?
nữ tiếng Anh là female /ˈfiˌmeɪl/. Chỉ người phụ nữ hoặc con gái trong giới tính nữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
female
Ví dụ câu với nữ / female
- 1
Cô ấy là một nữ bác sĩ nổi tiếng.
She is a famous female doctor.
- 2
Các nữ sinh đang học trong lớp.
The female students are studying in the class.
Ghi chú dùng từ nữ
Nữ dùng để chỉ người phụ nữ hoặc con gái. Các từ liên quan: woman (người phụ nữ), girl (cô gái), feminine (thuộc về giới tính nữ).
Video minh hoạ nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nữ
Câu hỏi thường gặp về "nữ"
Nữ tiếng Anh là gì?
Nữ tiếng Anh là "female" (danh từ), nghĩa là: Chỉ người phụ nữ hoặc con gái trong giới tính nữ.
"female" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"female" nghĩa tiếng Việt là "nữ". Nữ dùng để chỉ người phụ nữ hoặc con gái.
Phát âm "female" như thế nào?
"female" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "female"?
She is a famous female doctor. — Cô ấy là một nữ bác sĩ nổi tiếng.