Tiếng Việt
Cuộc nói chuyện phiếm tiếng Anh là gì?
cuộc nói chuyện phiếm tiếng Anh là chitchat /ˈʧɪtˌʧæt/. Cuộc trò chuyện không chính thức, nhẹ nhàng, thường để giải trí hoặc làm quen.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chitchat
Ví dụ câu với cuộc nói chuyện phiếm / chitchat
- 1
Chúng tôi thường có những cuộc nói chuyện phiếm vào buổi chiều.
We often have chitchat in the afternoon.
- 2
Cô ấy thích nói chuyện phiếm với bạn bè của mình.
She enjoys chitchatting with her friends.
Ghi chú dùng từ cuộc nói chuyện phiếm
Chitchat là cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức. Các từ liên quan gồm small talk (cuộc trò chuyện xã giao), gossip (đàm tiếu), banter (đùa vui).
Video minh hoạ cuộc nói chuyện phiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc nói chuyện phiếm
Câu hỏi thường gặp về "cuộc nói chuyện phiếm"
Cuộc nói chuyện phiếm tiếng Anh là gì?
Cuộc nói chuyện phiếm tiếng Anh là "chitchat" (danh từ), nghĩa là: Cuộc trò chuyện không chính thức, nhẹ nhàng, thường để giải trí hoặc làm quen.
"chitchat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chitchat" nghĩa tiếng Việt là "cuộc nói chuyện phiếm". Chitchat là cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, không chính thức.
Phát âm "chitchat" như thế nào?
"chitchat" có phiên âm IPA /ˈʧɪtˌʧæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chitchat"?
We often have chitchat in the afternoon. — Chúng tôi thường có những cuộc nói chuyện phiếm vào buổi chiều.