Tiếng Việt
Cuộc tiếng Anh là gì?
cuộc tiếng Anh là event /ɪˈvɛnt/. Một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
event
Ví dụ câu với cuộc / event
- 1
Chúng tôi đã tham dự một cuộc họp quan trọng hôm qua.
We attended an important event yesterday.
- 2
Cuộc thi chạy marathon thu hút nhiều vận động viên từ khắp nơi.
The marathon event attracted many runners from around the world.
Ghi chú dùng từ cuộc
Từ 'cuộc' thường đi kèm với danh từ để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện. Các từ liên quan: 'sự kiện' (event), 'hoạt động' (activity), 'chương trình' (program).
Video minh hoạ cuộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cuộc
Câu hỏi thường gặp về "cuộc"
Cuộc tiếng Anh là gì?
Cuộc tiếng Anh là "event" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định.
"event" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"event" nghĩa tiếng Việt là "cuộc". Từ 'cuộc' thường đi kèm với danh từ để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện.
Phát âm "event" như thế nào?
"event" có phiên âm IPA /ɪˈvɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "event"?
We attended an important event yesterday. — Chúng tôi đã tham dự một cuộc họp quan trọng hôm qua.