Tiếng Việt
Cười hô hố tiếng Anh là gì?
cười hô hố tiếng Anh là guffaw /ɡəˈfɔ/. Phản ứng cười to, ầm ĩ, thường do vui quá mức hoặc hài hước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
guffaw
Ví dụ câu với cười hô hố / guffaw
- 1
Anh ấy không thể nhịn cười và bắt đầu cười hô hố khi nghe chuyện đó.
He couldn't hold back and burst into a guffaw when he heard the story.
- 2
Cô ấy cười hô hố khi xem bộ phim hài.
She burst into a guffaw while watching the comedy film.
Ghi chú dùng từ cười hô hố
Cười hô hố là cử chỉ cười to, ầm ĩ, thường đi kèm với cảm xúc vui sướng hoặc hài hước. Các từ liên quan gồm 'laugh' (cười), 'giggle' ( cười khúc khích), và 'roar' (rống to).
Video minh hoạ cười hô hố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cười hô hố
Câu hỏi thường gặp về "cười hô hố"
Cười hô hố tiếng Anh là gì?
Cười hô hố tiếng Anh là "guffaw" (động từ), nghĩa là: Phản ứng cười to, ầm ĩ, thường do vui quá mức hoặc hài hước.
"guffaw" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"guffaw" nghĩa tiếng Việt là "cười hô hố". Cười hô hố là cử chỉ cười to, ầm ĩ, thường đi kèm với cảm xúc vui sướng hoặc hài hước.
Phát âm "guffaw" như thế nào?
"guffaw" có phiên âm IPA /ɡəˈfɔ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "guffaw"?
He couldn't hold back and burst into a guffaw when he heard the story. — Anh ấy không thể nhịn cười và bắt đầu cười hô hố khi nghe chuyện đó.