Tiếng Việt
Hố tiếng Anh là gì?
hố tiếng Anh là Pit /pɪt/. Chỗ trũng, sâu trong mặt đất, thường dùng để chỉ nơi có độ sâu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pit
Ví dụ câu với hố / Pit
- 1
Xe bị rơi xuống hố lớn trên đường.
The car fell into a large pit on the road.
- 2
Trẻ em chơi đùa quanh hố cát.
The children are playing around the sand pit.
Ghi chú dùng từ hố
Hố là chỗ trũng sâu trong đất, thường dùng để chỉ các vũng hoặc lỗ lớn. Các từ liên quan: 'đào' (to dig), 'đất' (soil), 'lỗ' (hole).
Video minh hoạ hố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với hố
Câu hỏi thường gặp về "hố"
Hố tiếng Anh là gì?
Hố tiếng Anh là "Pit" (danh từ), nghĩa là: Chỗ trũng, sâu trong mặt đất, thường dùng để chỉ nơi có độ sâu nhất định.
"Pit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pit" nghĩa tiếng Việt là "hố". Hố là chỗ trũng sâu trong đất, thường dùng để chỉ các vũng hoặc lỗ lớn.
Phát âm "Pit" như thế nào?
"Pit" có phiên âm IPA /pɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pit"?
The car fell into a large pit on the road. — Xe bị rơi xuống hố lớn trên đường.