The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cưỡi ngựa xem hoa tiếng Anh là gì?

cưỡi ngựa xem hoa tiếng Anh là watch flowers while riding on horseback /raɪd ə hɔrs, si ˈflaʊərz/. Tham quan một cách thư thái, thưởng thức cảnh đẹp trong khi di chuyển.

Hình minh hoạ "cưỡi ngựa xem hoa" tiếng Anh là "watch flowers while riding on horseback"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

watch flowers while riding on horseback

Cụm từ
/raɪd ə hɔrs, si ˈflaʊərz/

Ví dụ câu với cưỡi ngựa xem hoa / watch flowers while riding on horseback

  1. 1

    Anh ấy thích cưỡi ngựa xem hoa vào cuối tuần để thư giãn.

    He enjoys watching flowers while riding on horseback on weekends.

  2. 2

    Chúng tôi đã cưỡi ngựa xem hoa qua cánh đồng mùa xuân.

    We watched flowers while riding on horseback through the spring fields.

Ghi chú dùng từ cưỡi ngựa xem hoa

Cụm từ này mô tả việc thưởng ngoạn cảnh đẹp một cách thư thái, thường liên quan đến hoạt động ngoài trời. Các từ liên quan: 'touring' (du lịch), 'leisure' (giải trí), 'scenery' (cảnh vật).

Video minh hoạ cưỡi ngựa xem hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cưỡi ngựa xem hoa

Câu hỏi thường gặp về "cưỡi ngựa xem hoa"

Cưỡi ngựa xem hoa tiếng Anh là gì?

Cưỡi ngựa xem hoa tiếng Anh là "watch flowers while riding on horseback" (cụm từ), nghĩa là: Tham quan một cách thư thái, thưởng thức cảnh đẹp trong khi di chuyển.

"watch flowers while riding on horseback" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"watch flowers while riding on horseback" nghĩa tiếng Việt là "cưỡi ngựa xem hoa". Cụm từ này mô tả việc thưởng ngoạn cảnh đẹp một cách thư thái, thường liên quan đến hoạt động ngoài trời.

Phát âm "watch flowers while riding on horseback" như thế nào?

"watch flowers while riding on horseback" có phiên âm IPA /raɪd ə hɔrs, si ˈflaʊərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "watch flowers while riding on horseback"?

He enjoys watching flowers while riding on horseback on weekends. — Anh ấy thích cưỡi ngựa xem hoa vào cuối tuần để thư giãn.