Tiếng Việt
Cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
cưỡi ngựa tiếng Anh là ride a horse /raɪd ə hɔrs/. Dùng chân hoặc tay để điều khiển và di chuyển trên lưng ngựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ride a horse
Ví dụ câu với cưỡi ngựa / ride a horse
- 1
Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.
I enjoy riding a horse on weekends.
- 2
Cô ấy đã cưỡi ngựa trong suốt kỳ nghỉ hè.
She rode a horse throughout the summer vacation.
Ghi chú dùng từ cưỡi ngựa
Cưỡi ngựa là hoạt động điều khiển ngựa bằng cách đứng hoặc ngồi trên lưng nó. Các từ liên quan: 'horse riding' (điều khiển ngựa), 'equestrian' (người cưỡi ngựa), 'stables' (chuồng ngựa).
Video minh hoạ cưỡi ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cưỡi ngựa
Câu hỏi thường gặp về "cưỡi ngựa"
Cưỡi ngựa tiếng Anh là gì?
Cưỡi ngựa tiếng Anh là "ride a horse" (động từ), nghĩa là: Dùng chân hoặc tay để điều khiển và di chuyển trên lưng ngựa.
"ride a horse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ride a horse" nghĩa tiếng Việt là "cưỡi ngựa". Cưỡi ngựa là hoạt động điều khiển ngựa bằng cách đứng hoặc ngồi trên lưng nó.
Phát âm "ride a horse" như thế nào?
"ride a horse" có phiên âm IPA /raɪd ə hɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ride a horse"?
I enjoy riding a horse on weekends. — Tôi thích cưỡi ngựa vào cuối tuần.