Tiếng Việt
Cườm tiếng Anh là gì?
cườm tiếng Anh là eye bead /aɪ bid/. Hạt nhỏ dùng để trang trí hoặc làm đồ trang sức quanh mắt hoặc trên mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eye bead
Ví dụ câu với cườm / eye bead
- 1
Cô ấy đeo một chiếc cườm nhỏ quanh mắt để trang điểm.
She wore a small eye bead around her eye for decoration.
- 2
Các nghệ nhân sử dụng cườm để tạo ra các mẫu trang sức phức tạp.
Artisans use eye beads to create intricate jewelry patterns.
Ghi chú dùng từ cườm
Cườm là loại hạt nhỏ dùng trong trang sức và trang trí. Các từ liên quan: 'bead' (hạt), 'jewelry' (trang sức), 'decoration' (trang trí).
Video minh hoạ cườm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cườm
Câu hỏi thường gặp về "cườm"
Cườm tiếng Anh là gì?
Cườm tiếng Anh là "eye bead" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ dùng để trang trí hoặc làm đồ trang sức quanh mắt hoặc trên mặt.
"eye bead" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eye bead" nghĩa tiếng Việt là "cườm". Cườm là loại hạt nhỏ dùng trong trang sức và trang trí.
Phát âm "eye bead" như thế nào?
"eye bead" có phiên âm IPA /aɪ bid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eye bead"?
She wore a small eye bead around her eye for decoration. — Cô ấy đeo một chiếc cườm nhỏ quanh mắt để trang điểm.