Tiếng Việt
Hạt cườm tiếng Anh là gì?
Hạt cườm tiếng Anh là Beads /biːdz/. Hạt nhỏ dùng để làm đồ trang sức hoặc trang trí, thường làm từ thủy tinh, nhựa hoặc các vật liệu khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beads
Ví dụ câu với Hạt cườm / Beads
- 1
Cô ấy đã làm một vòng cổ từ những hạt cườm màu sắc.
She made a necklace from colorful beads.
- 2
Trẻ em thích chơi với các hạt cườm để tạo hình sáng tạo.
Children enjoy playing with beads to create creative shapes.
Ghi chú dùng từ Hạt cườm
Hạt cườm là các vật nhỏ dùng để trang trí hoặc làm đồ thủ công. Các từ liên quan: 'jewelry' (đồ trang sức - trang sức), 'string' (dây, chuỗi - dây để xâu hạt cườm), 'craft' (nghề thủ công - thủ công).
Video minh hoạ Hạt cườm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hạt cườm
Câu hỏi thường gặp về "Hạt cườm"
Hạt cườm tiếng Anh là gì?
Hạt cườm tiếng Anh là "Beads" (danh từ), nghĩa là: Hạt nhỏ dùng để làm đồ trang sức hoặc trang trí, thường làm từ thủy tinh, nhựa hoặc các vật liệu khác.
"Beads" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beads" nghĩa tiếng Việt là "Hạt cườm". Hạt cườm là các vật nhỏ dùng để trang trí hoặc làm đồ thủ công.
Phát âm "Beads" như thế nào?
"Beads" có phiên âm IPA /biːdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beads"?
She made a necklace from colorful beads. — Cô ấy đã làm một vòng cổ từ những hạt cườm màu sắc.