The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đá cẩm thạch tiếng Anh là gì?

đá cẩm thạch tiếng Anh là marble /ˈmɑrbəl/. Đá cẩm thạch là loại đá tự nhiên có màu sắc đẹp, thường được dùng trong điêu khắc và trang trí nội thất.

Hình minh hoạ "đá cẩm thạch" tiếng Anh là "marble"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

marble

Danh từ
/ˈmɑrbəl/

Ví dụ câu với đá cẩm thạch / marble

  1. 1

    Bức tượng điêu khắc bằng đá cẩm thạch rất tinh xảo.

    The sculpture made of marble is very exquisite.

  2. 2

    Bàn ăn bằng đá cẩm thạch trông rất sang trọng.

    The marble dining table looks very luxurious.

Ghi chú dùng từ đá cẩm thạch

Đá cẩm thạch là loại đá tự nhiên phổ biến trong trang trí nội thất và điêu khắc. Các thuật ngữ liên quan: 'granite' (đá granite), 'onyx' (đá onyx), 'quartz' (đá thạch anh).

Video minh hoạ đá cẩm thạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đá cẩm thạch

Câu hỏi thường gặp về "đá cẩm thạch"

Đá cẩm thạch tiếng Anh là gì?

Đá cẩm thạch tiếng Anh là "marble" (danh từ), nghĩa là: Đá cẩm thạch là loại đá tự nhiên có màu sắc đẹp, thường được dùng trong điêu khắc và trang trí nội thất.

"marble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"marble" nghĩa tiếng Việt là "đá cẩm thạch". Đá cẩm thạch là loại đá tự nhiên phổ biến trong trang trí nội thất và điêu khắc.

Phát âm "marble" như thế nào?

"marble" có phiên âm IPA /ˈmɑrbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "marble"?

The sculpture made of marble is very exquisite. — Bức tượng điêu khắc bằng đá cẩm thạch rất tinh xảo.