Tiếng Việt
Thạch tiếng Anh là gì?
thạch tiếng Anh là jelly /ˈʤɛli/. Chất lỏng đặc, trong suốt hoặc màu sắc, thường dùng làm kẹo hoặc món tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
jelly
Ví dụ câu với thạch / jelly
- 1
Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè.
I love eating fruit jelly in the summer.
- 2
Thạch dừa là món tráng miệng phổ biến ở Việt Nam.
Coconut jelly is a popular dessert in Vietnam.
Ghi chú dùng từ thạch
Thạch là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'gelatin' (thạch gelatin), 'pudding' (kết cấu giống pudding), 'gummy' (kẹo dẻo).
Video minh hoạ thạch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thạch
Câu hỏi thường gặp về "thạch"
Thạch tiếng Anh là gì?
Thạch tiếng Anh là "jelly" (danh từ), nghĩa là: Chất lỏng đặc, trong suốt hoặc màu sắc, thường dùng làm kẹo hoặc món tráng miệng.
"jelly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"jelly" nghĩa tiếng Việt là "thạch". Thạch là dạng chất lỏng đặc, thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "jelly" như thế nào?
"jelly" có phiên âm IPA /ˈʤɛli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "jelly"?
I love eating fruit jelly in the summer. — Tôi thích ăn thạch trái cây vào mùa hè.