Tiếng Việt
Da che mắt ngựa tiếng Anh là gì?
da che mắt ngựa tiếng Anh là Horse blinders /hɔːrs ˈblaɪndərz/. Dây che mắt ngựa là dụng cụ dùng để hạn chế tầm nhìn của ngựa, giúp ngựa không bị phân tâm khi làm việc hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horse blinders
Ví dụ câu với da che mắt ngựa / Horse blinders
- 1
Ngựa đeo da che mắt ngựa để không bị phân tâm khi chạy trong cuộc đua.
The horse was wearing blinders to keep it focused during the race.
- 2
Ngựa đeo da che mắt ngựa để tránh bị sợ hãi bởi những thứ xung quanh.
The horse wore blinders to prevent it from getting spooked by the surroundings.
Ghi chú dùng từ da che mắt ngựa
Da che mắt ngựa giúp ngựa tập trung hơn, tránh bị phân tâm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'blind spot' (chỗ mù), 'focus' (tập trung), và 'distraction' (xao lạc).
Video minh hoạ da che mắt ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với da che mắt ngựa
Câu hỏi thường gặp về "da che mắt ngựa"
Da che mắt ngựa tiếng Anh là gì?
Da che mắt ngựa tiếng Anh là "Horse blinders" (danh từ), nghĩa là: Dây che mắt ngựa là dụng cụ dùng để hạn chế tầm nhìn của ngựa, giúp ngựa không bị phân tâm khi làm việc hoặc di chuyển.
"Horse blinders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horse blinders" nghĩa tiếng Việt là "da che mắt ngựa". Da che mắt ngựa giúp ngựa tập trung hơn, tránh bị phân tâm.
Phát âm "Horse blinders" như thế nào?
"Horse blinders" có phiên âm IPA /hɔːrs ˈblaɪndərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horse blinders"?
The horse was wearing blinders to keep it focused during the race. — Ngựa đeo da che mắt ngựa để không bị phân tâm khi chạy trong cuộc đua.