Tiếng Việt
Che tiếng Anh là gì?
che tiếng Anh là cover /ˈkʌvər/. che là hành động phủ lên bề mặt của vật gì đó để bảo vệ hoặc che giấu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cover
Ví dụ câu với che / cover
- 1
Bạn cần che mặt khi ra ngoài trời nắng.
You need to cover your face when you go outside in the sun.
- 2
Cô ấy đã che đi vết bẩn trên áo của mình.
She covered the stain on her shirt.
Ghi chú dùng từ che
Che là hành động phủ lên vật gì đó để bảo vệ hoặc che giấu. Các từ liên quan gồm 'cover' (che phủ), 'protect' (bảo vệ), 'hide' (che giấu).
Video minh hoạ che
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với che
Câu hỏi thường gặp về "che"
Che tiếng Anh là gì?
Che tiếng Anh là "cover" (động từ), nghĩa là: che là hành động phủ lên bề mặt của vật gì đó để bảo vệ hoặc che giấu.
"cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cover" nghĩa tiếng Việt là "che". Che là hành động phủ lên vật gì đó để bảo vệ hoặc che giấu.
Phát âm "cover" như thế nào?
"cover" có phiên âm IPA /ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cover"?
You need to cover your face when you go outside in the sun. — Bạn cần che mặt khi ra ngoài trời nắng.