The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã chỉnh sửa tiếng Anh là gì?

đã chỉnh sửa tiếng Anh là edited /ˈɛdətəd/. đã được chỉnh sửa hoặc sửa đổi.

Hình minh hoạ "đã chỉnh sửa" tiếng Anh là "edited"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

edited

Tính từ
/ˈɛdətəd/

Ví dụ câu với đã chỉnh sửa / edited

  1. 1

    Bản báo cáo đã được chỉnh sửa trước cuộc họp.

    The report was edited before the meeting.

  2. 2

    Ảnh đã được chỉnh sửa để trông đẹp hơn.

    The photo was edited to look better.

Ghi chú dùng từ đã chỉnh sửa

Từ này mô tả một thứ đã được chỉnh sửa hoặc sửa đổi. Các từ liên quan gồm 'modify' (sửa đổi), 'revise' (sửa lại), 'update' (cập nhật).

Video minh hoạ đã chỉnh sửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã chỉnh sửa

Câu hỏi thường gặp về "đã chỉnh sửa"

Đã chỉnh sửa tiếng Anh là gì?

Đã chỉnh sửa tiếng Anh là "edited" (tính từ), nghĩa là: đã được chỉnh sửa hoặc sửa đổi.

"edited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"edited" nghĩa tiếng Việt là "đã chỉnh sửa". Từ này mô tả một thứ đã được chỉnh sửa hoặc sửa đổi.

Phát âm "edited" như thế nào?

"edited" có phiên âm IPA /ˈɛdətəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "edited"?

The report was edited before the meeting. — Bản báo cáo đã được chỉnh sửa trước cuộc họp.