The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã tiếng Anh là gì?

đã tiếng Anh là already /ɔlˈrɛdi/. đã, thể hiện hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trong quá khứ.

Hình minh hoạ "đã" tiếng Anh là "already"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

already

Trạng từ
/ɔlˈrɛdi/

Ví dụ câu với đã / already

  1. 1

    Tôi đã ăn sáng rồi.

    I have already eaten breakfast.

  2. 2

    Cô ấy đã đi công tác.

    She has already gone on a business trip.

Ghi chú dùng từ đã

Từ 'đã' dùng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trong quá khứ. Các từ liên quan: 'yet' (chưa), 'before' (trước đó), 'recently' (gần đây).

Video minh hoạ đã

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đã

Câu hỏi thường gặp về "đã"

Đã tiếng Anh là gì?

Đã tiếng Anh là "already" (trạng từ), nghĩa là: đã, thể hiện hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trong quá khứ.

"already" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"already" nghĩa tiếng Việt là "đã". Từ 'đã' dùng để nhấn mạnh hành động đã xảy ra hoặc hoàn thành trong quá khứ.

Phát âm "already" như thế nào?

"already" có phiên âm IPA /ɔlˈrɛdi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "already"?

I have already eaten breakfast. — Tôi đã ăn sáng rồi.