Tiếng Việt
Đa chủng tộc tiếng Anh là gì?
đa chủng tộc tiếng Anh là multiracial /ˌmʌl.tiˈreɪ.ʃəl/. đa chủng tộc, mô tả một nhóm hoặc xã hội gồm nhiều chủng tộc khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
multiracial
Ví dụ câu với đa chủng tộc / multiracial
- 1
Hội đồng này gồm các thành viên đa chủng tộc để phản ánh đa dạng văn hóa.
The committee is multiracial to reflect cultural diversity.
- 2
Trường học này có học sinh đa chủng tộc từ khắp nơi trên thế giới.
This school has a multiracial student body from all over the world.
Ghi chú dùng từ đa chủng tộc
Đa chủng tộc mô tả sự đa dạng về chủng tộc trong một nhóm hoặc cộng đồng. Các từ liên quan: 'ethnic', 'diverse', 'multicultural'.
Video minh hoạ đa chủng tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa chủng tộc
Câu hỏi thường gặp về "đa chủng tộc"
Đa chủng tộc tiếng Anh là gì?
Đa chủng tộc tiếng Anh là "multiracial" (tính từ), nghĩa là: đa chủng tộc, mô tả một nhóm hoặc xã hội gồm nhiều chủng tộc khác nhau.
"multiracial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"multiracial" nghĩa tiếng Việt là "đa chủng tộc". Đa chủng tộc mô tả sự đa dạng về chủng tộc trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Phát âm "multiracial" như thế nào?
"multiracial" có phiên âm IPA /ˌmʌl.tiˈreɪ.ʃəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "multiracial"?
The committee is multiracial to reflect cultural diversity. — Hội đồng này gồm các thành viên đa chủng tộc để phản ánh đa dạng văn hóa.