Tiếng Việt
Chủng tộc tiếng Anh là gì?
chủng tộc tiếng Anh là Ethnicity /ɛθˈnɪsəti/. Danh từ chỉ nhóm người có đặc điểm chung về nguồn gốc, văn hóa hoặc ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ethnicity
Ví dụ câu với chủng tộc / Ethnicity
- 1
Các nhóm chủng tộc khác nhau thường có truyền thống văn hóa riêng biệt.
Different ethnicities often have distinct cultural traditions.
- 2
Chương trình này nhằm thúc đẩy sự hiểu biết về các chủng tộc khác nhau.
This program aims to promote understanding among different ethnicities.
Ghi chú dùng từ chủng tộc
Chủng tộc đề cập đến nhóm người dựa trên đặc điểm di truyền hoặc văn hóa chung. Các từ liên quan gồm có race (chủng tộc), culture (văn hóa), và nationality (quốc tịch).
Video minh hoạ chủng tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chủng tộc
- chủng tộc người da trắngCaucasian
- Tộctribe
- chủngstrain
- đa chủng tộcmultiracial
- phân biệt chủng tộcracism
- sự phân biệt chủng tộcracism
- không phân biệt chủng tộcanti-racist
- thuộc chủng tộc người da trắngCaucasian
- sự kết hôn khác chủng tộc hoặc tôn giáoIntermarriage
- dị tộcDifferent ethnicity
- sắc tộcethnicity
- tộc ngườiethnicity
Câu hỏi thường gặp về "chủng tộc"
Chủng tộc tiếng Anh là gì?
Chủng tộc tiếng Anh là "Ethnicity" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ nhóm người có đặc điểm chung về nguồn gốc, văn hóa hoặc ngôn ngữ.
"Ethnicity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ethnicity" nghĩa tiếng Việt là "chủng tộc". Chủng tộc đề cập đến nhóm người dựa trên đặc điểm di truyền hoặc văn hóa chung.
Phát âm "Ethnicity" như thế nào?
"Ethnicity" có phiên âm IPA /ɛθˈnɪsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ethnicity"?
Different ethnicities often have distinct cultural traditions. — Các nhóm chủng tộc khác nhau thường có truyền thống văn hóa riêng biệt.